Mỗi ngày người Việt Nam đang chi gần 1.700 tỷ đồng trên các nền tảng thương mại điện tử (TMĐT), tạo ra hàng chục triệu đơn hàng chờ được luân chuyển. Đằng sau những cú click chuột “chốt đơn” ấy không chỉ là sự bùng nổ của ngành bán lẻ, mà còn là một cuộc đại dịch chuyển âm thầm nhưng khốc liệt trên thị trường lao động: Cuộc cạnh tranh giữa ngành công nghiệp sản xuất truyền thống và hệ thống logistics phục vụ TMĐT.
Vì sao chiếc áo xanh shipper hấp dẫn hơn đồng phục công nhân?
Với hơn 11 triệu đơn hàng được tạo ra mỗi ngày, ngành TMĐT đang “bơm” vào thị trường lao động một quỹ tiền công khổng lồ, ước tính lên tới 33 tỷ đồng mỗi ngày (tương đương 1.000 tỷ đồng mỗi tháng) chỉ để trả cho phí vận chuyển chặng cuối (last-mile delivery, 3000 VND cho một đơn hàng vận chuyển chuyến cuối). Nhờ dòng vốn này, một công việc shipper bình thường có thể mang lại mức thu nhập trung bình từ 10 đến 12 triệu đồng/tháng nếu họ chăm chỉ giao từ 120-150 đơn mỗi ngày.
Trong khi đó, hãy nhìn về các khu công nghiệp. Một công nhân may mặc, giày da hay lắp ráp linh kiện điện tử phải trải qua 8 tiếng làm việc chính thức cộng với 2-3 tiếng tăng ca mệt mỏi, thu nhập cuối tháng thường chỉ lọt thỏm ở mức 7 đến 9 triệu đồng. Khoảng chênh lệch 20-40% thu nhập này chính là cục nam châm khổng lồ hút người lao động rời bỏ các xưởng máy để leo lên yên xe máy.
Tuy nhiên, thu nhập cao hơn chưa phải là lý do duy nhất. Sự hấp dẫn của nghề shipper nằm ở ba chữ: Tự do, Linh hoạt và Tức thời. Làm việc trong nhà máy đồng nghĩa với việc người lao động phải tuân thủ kỷ luật thép: Bấm thẻ đúng giờ, quy định khắt khe về thời gian đi vệ sinh, không sử dụng điện thoại, và phải chịu đựng môi trường gò bó, đôi khi là độc hại, ồn ào. Ngược lại, làm shipper mang lại cảm giác làm chủ. Họ được quyền tắt ứng dụng khi mệt mỏi, được hít thở khí trời và quan trọng nhất, họ thấy được “tiền tươi thóc thật” mỗi ngày thay vì phải thắt lưng buộc bụng chờ đến ngày mùng 10 tháng sau.
Hệ lụy: Sự chảy máu lực lượng lao động từ nhà máy
Sự bùng nổ của lực lượng giao hàng đang đẩy các doanh nghiệp sản xuất vào một tình thế cực kỳ nan giải. Khảo sát tại nhiều khu công nghiệp phía Nam cho thấy, các nhà máy đang mỏi mắt treo biển tuyển dụng hàng ngàn lao động phổ thông nhưng không có người nộp hồ sơ. Đáng lo ngại hơn, sự chuyển dịch này không chỉ giới hạn ở lao động phổ thông mà còn lan sang nhóm lao động có bằng cấp. Không ít những cử nhân đại học, kỹ sư cao đẳng thà chọn làm shipper với thu nhập 12 triệu đồng/tháng, còn hơn là cặm cụi làm nhân viên văn phòng, kỹ thuật viên với mức lương khởi điểm chỉ 6-7 triệu đồng.
Hiện tượng này tạo ra một vòng lặp bất lợi cho nền tảng công nghiệp cốt lõi của quốc gia. Các nhà máy thiếu nhân công sẽ không dám nhận thêm đơn hàng lớn, năng suất suy giảm, từ đó không có biên độ lợi nhuận để tăng lương. Trong khi đó, nguồn nhân lực trẻ, khỏe lẽ ra phải được rèn luyện tác phong công nghiệp và tham gia vào chuỗi sản xuất tạo ra giá trị thặng dư lâu dài, thì nay lại bị cuốn vào vòng xoáy của nền kinh tế “gig economy” (nền kinh tế tạm bợ, tự do) vốn không mang lại kỹ năng chuyên môn sâu hay tích lũy nghề nghiệp bền vững.
Lời kết
Việc người lao động tìm đến những công việc mang lại thu nhập tốt hơn là một quy luật tất yếu của cung cầu thị trường. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gay gắt từ logistics TMĐT đang gửi một hồi chuông cảnh báo đến các doanh nghiệp sản xuất truyền thống. Để giữ chân và thu hút người lao động, các nhà máy không thể chỉ trông chờ vào nguồn cung lao động giá rẻ như thập kỷ trước. Họ buộc phải thay đổi: Cải thiện mạnh mẽ môi trường làm việc, đầu tư vào công nghệ tự động hóa để tăng năng suất và quan trọng nhất là phải có chính sách tiền lương, phúc lợi đủ sức cạnh tranh với “lực hấp dẫn” từ những chiếc xe máy chở đầy hàng hóa ngoài đường phố kia.


