Lịch sử và thể chế ở Việt Nam mang những nét rất đặc thù, do vậy cũng tạo ra nhiều loại hình doanh nghiệp mà đôi khi thật khó để xếp nhóm theo thông lệ quốc tế. Bài viết này xin mạo muội rà soát và thử phân loại xem bức tranh ấy thực hư thế nào.
>>> Giai đoạn bao cấp và bỏ bao cấp (1975–1986)
Người làm kinh doanh thời “chợ đen” này dường như thường phải luồn lách và đôi khi buộc phải đi bên lề các quy định để mưu sinh. Hoạt động làm giàu trong thời bao cấp thường được cho là gắn liền với:
Buôn bán tự phát: Hoặc trao đổi hàng hóa qua biên giới theo những cách thức chưa hoàn toàn phù hợp với sự kiểm soát của nhà nước lúc bấy giờ.
“Chạy chọt”: Những câu chuyện về việc xin quota, tem phiếu hoặc tận dụng các mối quan hệ để tiếp cận nguồn cung vật tư khan hiếm.
Đầu cơ tích trữ: Gom hàng hóa (như lương thực, nhiên liệu) nhằm bán lại khi thị trường thiếu hụt.
Kinh doanh ngắn hạn: Kiểu làm ăn có phần chụp giật, ăn xổi, dường như ít theo kế hoạch dài hạn mà chủ yếu tranh thủ cơ hội tức thời.
Tài sản ẩn: Có tiền nhưng dường như không dám tiêu xài hay phô trương, mà thường lẳng lặng gom vàng, đất để cất giữ như một phương thức bảo toàn tài sản.
Trong giai đoạn “tranh tối tranh sáng” này, xuất hiện nhiều “tấm gương” được gọi là “có gan làm giàu” theo đúng nghĩa đen. Thời ấy, việc giàu lên dường như hay gắn với các hoạt động phi chính thức hoặc bán chính thức. Ranh giới giữa làm ăn và vi phạm quy định rất mong manh, nên có lẽ nó cũng vô tình hình thành nên một tâm lý, hay một “niềm tin cốt lõi” rằng: “không làm bậy khó mà giàu”. Liệu chăng cái niềm tin này nếu tồn tại dai dẳng theo năm tháng, sẽ có nguy cơ trở thành một lực cản, để lại những hệ lụy cho thế hệ sau? Mặc dù, cũng không thể phủ nhận rằng nhờ sự linh hoạt của “cánh buôn chợ đen” thời ấy mà hàng hóa mới được lưu thông, đáp ứng phần nào nhu cầu bức thiết của xã hội trong bối cảnh tem phiếu khan hiếm.
>>> Giai đoạn hội nhập và đầu tư nước ngoài (1987–2000s)
Bước sang thập niên 1990, Việt Nam mở cửa hội nhập, nhưng Nhà nước vẫn khẳng định khu vực quốc doanh giữ vai trò chủ đạo. Thời kỳ này hay được nhắc đến với cái tên “thời kỳ Tổng 90, Tổng 91”, nơi các tổng công ty nhà nước – những “quả đấm thép” – ra đời. Trong giai đoạn này, khu vực tư nhân Việt Nam dường như phát triển theo ba nhánh chính:
Tư nhân được cho là “sân sau”: Có những quan sát cho thấy nhiều doanh nghiệp tư nhân dường như dựa dẫm vào khu vực nhà nước, trở thành cánh tay nối dài của các tổng công ty, tập đoàn quốc doanh. Họ có vẻ thường nhận được ưu đãi hoặc hợp đồng nhờ các mối quan hệ thân hữu, làm nhà thầu phụ hoặc liên doanh. Kiểu phát triển này giúp không ít doanh nghiệp phất lên nhanh chóng, nhưng lại đặt ra câu hỏi về sự phụ thuộc vào ưu đãi và nguồn lực công. Hiện tượng này làm dấy lên lo ngại về nguy cơ làm méo mó môi trường kinh doanh, và liệu chăng văn hóa thân hữu này có thể tạo ra sức cạnh tranh bền vững hay chỉ cản trở sự trưởng thành lành mạnh của khu vực tư nhân?
Tư nhân gốc nhà nước (Cổ phần hóa): Đây là nhóm doanh nghiệp “đổi áo” từ doanh nghiệp nhà nước. Trên giấy tờ là tư nhân, nhưng trong vận hành, không ít nơi bị hoài nghi vẫn mang “DNA cơ chế cũ”: quen tiếp cận nguồn lực qua quan hệ, ưu tiên “an toàn đúng quy trình” hơn đổi mới, và coi tài sản kế thừa (đất đai, thương quyền, hạ tầng) là lợi thế cốt lõi. Cổ phần hóa lẽ ra là cuộc tái cấu trúc thực sự về quản trị và năng suất, nhưng dư luận đôi khi băn khoăn liệu nó có biến thành cuộc “thay bảng tên”, nơi tài sản tốt được định giá “mềm” để chuyển về nhóm cổ đông nội bộ, còn rủi ro thì xã hội gánh chịu? Nhóm này dễ phình to về quy mô, nhưng tùy vào tầm nhìn của lãnh đạo mà có thể phân hóa: một nhánh vẫn mang nặng tư duy cũ, và một nhánh nỗ lực cạnh tranh sòng phẳng.
Tư nhân phát triển nhờ hội nhập: Song song đó, một lớp doanh nghiệp tư nhân khác xuất hiện và lớn mạnh nhờ học hỏi mô hình quốc tế. Họ hợp tác với FDI, tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, tiếp thu công nghệ và quản trị hiện đại. Với nhân sự thường xuất thân từ các tập đoàn đa quốc gia, họ dường như tăng trưởng bài bản, minh bạch và xây dựng được thương hiệu uy tín trong các lĩnh vực tiêu dùng, sản xuất và dịch vụ.
Tuy nhiên, một thực tế đáng suy ngẫm là dường như phần lớn những công ty tư nhân thành công theo hướng hiện đại, có năng lực cạnh tranh tốt, cuối cùng lại thường bị thâu tóm bởi các “ông lớn” nước ngoài khi đạt đến ngưỡng phát triển nhất định. Có số liệu cho thấy hàng trăm công ty tư nhân tiềm năng của Việt Nam đã về tay người nước ngoài. Phải chăng khi mua doanh nghiệp Việt, nhà đầu tư ngoại chú trọng vào năng lực quản trị hệ thống và uy tín thương hiệu hơn bất cứ tài sản hữu hình nào khác?
>>> Giai đoạn “Chaebol” mang màu sắc Việt Nam (2000s–nay)
Trong khoảng hai thập niên gần đây, xuất hiện một số tập đoàn tư nhân quy mô lớn, thường được ví von như các chaebol kiểu Hàn Quốc hay keiretsu của Nhật Bản. Nhà nước khuyến khích hình thành những “sếu đầu đàn” này với hy vọng dẫn dắt nền kinh tế. Thực tế, một thế hệ doanh nghiệp tư nhân lớn đã nổi lên trong bất động sản, tài chính, bán lẻ, nông nghiệp công nghệ cao, hay thậm chí sản xuất ô tô, hàng không. Đội ngũ doanh nhân này cũng tỏ ra năng động và nuôi tham vọng “vươn ra biển lớn”.
Tuy nhiên, mô hình “chaebol” phiên bản Việt Nam dường như lại bộc lộ nhiều vấn đề đáng bàn. Khác với các tập đoàn lừng danh ở Đông Bắc Á – vốn thường hình thành từ nội lực công nghệ, năng lực quản trị và khát vọng kiến quốc bằng sản xuất công nghiệp, tạo ra hệ sinh thái công nghiệp phụ trợ giúp lan tỏa phát triển nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ khác cho đất nước – thì có nhiều ý kiến lo ngại rằng một số tập đoàn lớn của Việt Nam lại phát triển nhanh dựa trên các ưu đãi và quan hệ đặc biệt hơn là năng lực cạnh tranh cốt lõi về khoa học công nghệ.
Không ít doanh nghiệp phình to trong thời gian ngắn khiến dư luận đặt câu hỏi: Liệu sự tăng trưởng đó có đến từ việc kết hợp tranh thủ tài nguyên quốc gia dựa trên các mối quan hệ, hay cái mà người ta hay gọi là “chủ nghĩa tư bản thân hữu” (crony capitalism), hơn là năng lực trí tuệ và đổi mới sáng tạo? Những ưu đãi mà nhóm này nhận được – như đất đai, tín dụng, hay vị thế độc quyền – dường như đã giúp họ tăng trưởng thần tốc vinh thân phì gia nhưng cũng có thể gây ra sự bất bình đẳng, chèn ép không gian phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ chứ chả có là sếu đầu đại gì cả như kỳ vọng, như những ai ủng hộ biện bạch.
Khu vực bất động sản đặc biệt ghi dấu ấn của các đại gia tư nhân, khi việc thâu tóm những quỹ đất “vàng” đôi lúc làm dấy lên những nghi vấn về tính minh bạch. Nhiều dự án địa ốc khổng lồ mọc lên, dường như trở thành nguồn thu chính nuôi sống tập đoàn hơn là những sản phẩm công nghiệp công nghệ cao như tuyên bố. Dư luận cũng có phần lo ngại liệu tài sản quốc gia – nhất là đất đai – có đang dần tập trung vào tay một số ít tập đoàn thông qua các quy trình cổ phần hóa hay chuyển đổi mục đích sử dụng đất?
Mặc dù các tập đoàn lớn đều công bố chiến lược đầu tư vào khoa học công nghệ, song những đóng góp thực tế dường như vẫn còn khiêm tốn. Việc lập viện nghiên cứu hay mời chuyên gia danh tiếng đôi khi bị hoài nghi liệu có phải chỉ để làm hình ảnh (PR) hay tạo hiệu ứng cổ phiếu hơn là tạo ra sản phẩm đột phá thực sự? Thực tế cho thấy dòng tiền chủ yếu có vẻ vẫn đến từ bất động sản và tài chính để “nuôi” các mảng sản xuất công nghệ cao vốn đang gặp nhiều thách thức. Hiện tượng thao túng cổ phiếu hay phát hành trái phiếu tràn lan từng diễn ra, và việc xử lý một số vụ án lớn năm 2022 cho thấy mô hình tăng trưởng nóng dựa trên quan hệ và đòn bẩy tài chính tiềm ẩn không ít rủi ro.
Một vấn đề quan trọng khác là liệu các “chaebol” Việt có đủ khả năng cạnh tranh sòng phẳng ở tầm quốc tế, hay chỉ mạnh ở sân nhà nhờ các lợi thế về chính sách đặc thù? Sự “tạo điều kiện” đặc biệt này, nếu không được kiểm soát tốt, liệu chăng sẽ trở thành môi trường cho những tiêu cực nảy sinh, đẩy những doanh nghiệp làm ăn chân chính vào thế khó, và vô tình nới rộng khoảng cách giàu nghèo? Cái tỷ đô không phải từ tạo ra giá trị mà từ tranh cắp tài sản của người yếu thế hơn? Cái tạo công ăn việc làm và của cải cho xã hội hình như cũng từ 80% doanh nghiệp vừa và nhỏ chứ chả phải đại bàng, sếu đỏ gì cả.
>>> Vài lời kết
Khu vực doanh nghiệp tư nhân Việt Nam đã trở thành một động lực tăng trưởng quan trọng, đóng góp lớn vào GDP và tạo hàng chục triệu việc làm. Sự trỗi dậy của các tập đoàn tư nhân lớn cũng phần nào cho thấy khát vọng và sức sống của doanh nhân Việt. Nhiều công ty đang nỗ lực chuyển mình theo hướng minh bạch và hiện đại.
Tuy nhiên, thiết nghĩ các yếu tố “lợi ích nhóm” hay “thân hữu” cần dần được loại bỏ để nhường chỗ cho thị trường cạnh tranh lành mạnh. Muốn có những “chaebol” Việt Nam đúng nghĩa vươn tầm thế giới, các tập đoàn có lẽ cần dựa trên năng lực lõi thực sự, đầu tư nghiêm túc vào công nghệ, thay vì chỉ tận dụng kẽ hở chính sách. Sự bình đẳng trong tiếp cận nguồn lực cần được đảm bảo để tránh tình trạng “sân sau” thao túng. Có như vậy, kinh tế tư nhân mới thực sự trở thành bệ phóng bền vững cho sự thịnh vượng quốc gia.
Đất nước đã trải qua nhiều đau thương và mất mát để có được hòa bình. Sự hy sinh của tiền nhân là vô giá. Chúng ta vẫn thường viếng mộ, thắp nhang tri ân các liệt sĩ, nhưng dường như những bài học sâu sắc về xây dựng và bảo vệ giá trị yên bình quốc gia đôi khi chưa được thẩm thấu trọn vẹn. Đất nước này không cần có nhiều tỷ phú đô la để làm gì, ai hưởng chứ dân không có hưởng chuyện đó, chỉ cần dân chúng được sống yên bình là được. Với đà phát triển của mô hình tập đoàn nếu còn mang nhiều yếu tố méo mó như hiện nay, liệu chăng con đường đến sự thịnh vượng bền vững sẽ còn nhiều chông gai, và những rủi ro về bất ổn xã hội là điều chúng ta cần nghiêm túc suy ngẫm?


